ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lower-tier trong tiếng Việt
Lower-tier
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Lower-tier
(
Adjective
)
lˈaʊətˌaɪə
ˈɫoʊɝtiɝ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ