Bản dịch của từ Loyal man trong tiếng Việt
Loyal man
Noun [U/C]

Loyal man(Noun)
lˈɔɪəl mˈæn
ˈɫɔɪəɫ ˈmæn
Ví dụ
02
Một người đàn ông có lòng trung thành và sự kiên định không thay đổi.
A man characterized by steadfast allegiance or faithfulness
Ví dụ
03
Một người luôn ủng hộ một cách kiên định cho bạn bè hoặc một lý tưởng.
A person who provides unwavering support to a friend or cause
Ví dụ
