Anh - Việt

Bản dịch của từ Luck into trong tiếng Việt

luck into

Verb

luck into (Verb)

/lˈʌk ˈɪntu/
/lˈʌk ˈɪntu/
AI

Nghĩa 01

Đạt được thành công hoặc kết quả tốt chỉ nhờ vào may mắn hơn là kế hoạch.

To achieve success or a good outcome by sheer luck rather than planning.

Ví dụ
Cô ấy may mắn có được công việc tốt mà không cần phỏng vấn năm ngoái.She lucked into a good job without any interviews last year.
Anh ấy không may mắn thành công; anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.He did not luck into success; he worked hard every day.

Nghĩa 02

Tìm thấy mình trong một tình huống may mắn theo cách ngẫu nhiên thay vì do nỗ lực của bản thân.

To find oneself in a fortunate circumstance by chance rather than by one's own efforts.

Ví dụ
Nhiều sinh viên tình cờ nhận được học bổng mà không cần nộp đơn.Many students luck into scholarships without applying for them.
Cô ấy không may mắn có được công việc; cô ấy làm việc rất chăm chỉ.She didn't luck into the job; she worked very hard.

Nghĩa 03

Tình cờ có được hoặc gặp phải một điều gì đó có lợi hoặc có lợi ích.

To unexpectedly acquire or stumble upon something beneficial or advantageous.

Ví dụ
Cô ấy tình cờ có được công việc tốt nhờ bạn ở New York.She lucked into a great job through a friend in New York.
Anh ấy không may mắn nhận được học bổng cho khóa học IELTS.He did not luck into a scholarship for the IELTS course.

Video ngữ cảnh