luckiness
NounAdjective
luckiness (Noun)
/lˈʌkinəs/
/lˈʌkinəs/
AI
Ví dụ
Sự may mắn của cô ấy đã mang lại cho cô ấy một công việc tại Google năm ngoái.Her luckiness brought her a job at Google last year.
Sự may mắn của anh ấy đã không giúp anh ấy trúng số lần này.His luckiness did not help him win the lottery this time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
luckiness (Adjective)
/lˈʌkinəs/
/lˈʌkinəs/
AI
Ví dụ
Sự may mắn của cô ấy đã giúp cô ấy trúng xổ số cộng đồng tháng trước.Her luckiness helped her win the community lottery last month.
Sự may mắn của anh ấy không cứu được anh khỏi thua cuộc thi tranh luận.His luckiness did not save him from losing the debate competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Luckiness" là danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc may mắn, thường liên quan đến những sự kiện tích cực xảy ra ngoài ý muốn cá nhân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phổ biến bằng các từ như "luck" hay "fortunate". Mặc dù "luckiness" có thể được sử dụng để nhấn mạnh mức độ may mắn, nó thường bị coi là không cần thiết trong giao tiếp hàng ngày. Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng từ này, mặc dù "luck" vẫn được ưa chuộng hơn.