Bản dịch của từ Lucky man trong tiếng Việt
Lucky man
Noun [U/C]

Lucky man(Noun)
lˈʌki mˈæn
ˈɫəki ˈmæn
Ví dụ
02
Một người may mắn hoặc được ưu đãi bởi các sự kiện hoặc hoàn cảnh
A man who is lucky or favored due to certain events or circumstances.
一个受到命运或环境眷顾的幸运之人
Ví dụ
03
Một người đàn ông có cuộc sống hoặc hoàn cảnh được coi là vô cùng thuận lợi.
Someone who's got a life or circumstances that are considered particularly fortunate.
有人认为他的生活或处境尤其顺遂
Ví dụ
