Anh - Việt
lucrative
Adjective
lucrative (Adjective)
/lˈukɹətɪv/
/lˈukɹətɪv/
AI
Ví dụ
Dự án kinh doanh sinh lợi mang lại lợi nhuận đáng kể.The lucrative business venture brought in substantial profits.
Đầu tư vào bất động sản có thể là cơ hội tài chính sinh lợi.Investing in real estate can be a lucrative financial opportunity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của lucrative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
lucrative sinh lợi | more lucrative sinh lợi nhiều hơn | most lucrative sinh lời cao nhất |
Kết hợp từ của lucrative (Adjective)
ADVERB + lucrativeVERB + lucrative
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dự án sinh lợi tài chính a financially lucrative venture經濟上有利可圖的風險項目 | Đầu tư vào một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội có thể là một dự án kinh doanh có lợi nhuận. Investing in a socially responsible business can be a financially lucrative venture. |