Anh - Việt

Bản dịch của từ Lucrative trong tiếng Việt

lucrative

Adjective

lucrative (Adjective)

/lˈukɹətɪv/
/lˈukɹətɪv/
AI

Nghĩa 01

Sinh lời nhiều; mang lại lợi nhuận lớn hoặc thu nhập cao.

Producing a great deal of profit.

Ví dụ
Dự án kinh doanh sinh lợi mang lại lợi nhuận đáng kể.The lucrative business venture brought in substantial profits.
Đầu tư vào bất động sản có thể là cơ hội tài chính sinh lợi.Investing in real estate can be a lucrative financial opportunity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của lucrative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

lucrative

sinh lợi

more lucrative

sinh lợi nhiều hơn

most lucrative

sinh lời cao nhất

Kết hợp từ của lucrative (Adjective)

ADVERB + lucrativeVERB + lucrative
Kết hợp từ của lucrative
Collocation
Ví dụ

dự án sinh lợi tài chính

a financially lucrative venture經濟上有利可圖的風險項目

Đầu tư vào một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội có thể là một dự án kinh doanh có lợi nhuận.

Investing in a socially responsible business can be a financially lucrative venture.

Video ngữ cảnh