Bản dịch của từ Lucy trong tiếng Việt
Lucy

Lucy (Noun)
Lucy (Verb)
Làm một tuyên bố hoặc công bố một cách có chủ ý; nói rõ ràng để thông báo hoặc khẳng định điều gì đó.
To make a deliberate statement or announcement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "Lucy" thường được sử dụng như một tên riêng dành cho phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Latin "lux" có nghĩa là "ánh sáng". Trong ngữ cảnh khảo cổ, "Lucy" còn được biết đến là hóa thạch của một loài hominin sống cách đây khoảng 3,2 triệu năm, đại diện cho một mốc quan trọng trong tiến hóa của con người. Tên này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy theo vùng miền.
Từ "Lucy" thường được sử dụng như một tên riêng dành cho phụ nữ, có nguồn gốc từ tiếng Latin "lux" có nghĩa là "ánh sáng". Trong ngữ cảnh khảo cổ, "Lucy" còn được biết đến là hóa thạch của một loài hominin sống cách đây khoảng 3,2 triệu năm, đại diện cho một mốc quan trọng trong tiến hóa của con người. Tên này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy theo vùng miền.
