Anh - Việt
lugubriosity
Noun
lugubriosity (Noun)
/ləgubɹiˈɑsɪti/
/ləgubɹiˈɑsɪti/
AI
Ví dụ
Sự u sầu trong giọng nói của cô ấy phản ánh nỗi mất mát của bạn.The lugubriosity in her voice reflected the loss of her friend.
Sự u buồn của anh ấy không giúp ích gì trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.His lugubriosity did not help during the community meeting last week.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lugubriosity" được định nghĩa là trạng thái hoặc tính chất của sự u buồn, đau khổ, thường đi kèm với cảm giác u ám hoặc ảm đạm. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "lugubris", nghĩa là buồn bã. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên, từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để thể hiện cảm xúc nặng nề.