Bản dịch của từ Lùm trong tiếng Việt
Lùm

Lùm(Noun)
Từ chỉ từng tập hợp những cành lá rậm rạp của nhiều cây kết vào nhau thành vòm rộng
A cluster or thick grouping of branches and leaves from several trees joined together to form a wide, leafy canopy or thicket
Đống lớn có hình giống như lùm cây
A large heap or pile shaped like a clump of bushes; a bush‑shaped mound (e.g., a pile of hay or leaves that looks like a shrub)
Lùm(Adjective)
Vồng lên thành một khối vòng cung
Arched up into a rounded shape; bulging or curving upward into an arch
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lùm — English: (formal) small grove / thicket; (informal) cluster, bunch. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ một nhóm cây thấp hoặc bụi rậm nhỏ, cũng dùng hình ảnh cho một đám hoặc cụm vật/ người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính khi nói về thực vật hoặc địa hình; dùng nghĩa thông tục (cluster/bunch) trong văn nói, miêu tả nhóm người vật; tránh dùng lùm trong văn viết trang trọng khi muốn nói “nhóm” rõ ràng.
lùm — English: (formal) small grove / thicket; (informal) cluster, bunch. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ một nhóm cây thấp hoặc bụi rậm nhỏ, cũng dùng hình ảnh cho một đám hoặc cụm vật/ người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính khi nói về thực vật hoặc địa hình; dùng nghĩa thông tục (cluster/bunch) trong văn nói, miêu tả nhóm người vật; tránh dùng lùm trong văn viết trang trọng khi muốn nói “nhóm” rõ ràng.
