Bản dịch của từ Lumbar puncture trong tiếng Việt

Lumbar puncture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lumbar puncture(Noun)

lˈʌmbˌɑɹ pˈʌŋktʃɚ
lˈʌmbˌɑɹ pˈʌŋktʃɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ