Anh - Việt

Bản dịch của từ Luminance trong tiếng Việt

luminance

Noun

luminance (Noun)

/lˈumənns/
/lˈumənns/
AI

Nghĩa 01

Độ sáng bề mặt theo hướng nhất định: cường độ ánh sáng mà một bề mặt phát ra hoặc phản xạ trên một đơn vị diện tích theo một hướng xác định.

The intensity of light emitted from a surface per unit area in a given direction.

Ví dụ
Độ sáng của đèn đường ảnh hưởng đến an toàn ban đêm ở đô thị.The luminance of streetlights affects nighttime safety in urban areas.
Độ sáng từ bảng quảng cáo không đủ sáng cho các tài xế.The luminance from the billboard is not bright enough for drivers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh