luminance
Noun
luminance (Noun)
/lˈumənns/
/lˈumənns/
AI
Ví dụ
Độ sáng của đèn đường ảnh hưởng đến an toàn ban đêm ở đô thị.The luminance of streetlights affects nighttime safety in urban areas.
Độ sáng từ bảng quảng cáo không đủ sáng cho các tài xế.The luminance from the billboard is not bright enough for drivers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luminance" (độ sáng) chỉ mức độ ánh sáng phát ra từ một bề mặt trong một hình thức ánh sáng nhìn thấy, thường được đo bằng đơn vị nit. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong các lĩnh vực như quang học, nhiếp ảnh và điện tử. Sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai phương ngữ hầu như không tồn tại; tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể có chút khác biệt do giọng nói địa phương.