Bản dịch của từ Luminescence trong tiếng Việt
Luminescence

Luminescence (Noun)
Hiện tượng phát ra ánh sáng từ một chất mà không cần nung nóng, ví dụ như huỳnh quang (fluorescence) hoặc phát quang kéo dài (phosphorescence).
The emission of light by a substance that has not been heated, as in fluorescence and phosphorescence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Luminescence là một hiện tượng phát sáng không do nhiệt độ gây ra, chủ yếu xảy ra khi các nguyên tử hoặc phân tử hấp thụ năng lượng và sau đó phát ra năng lượng dưới dạng ánh sáng. Luminescence bao gồm nhiều loại, chẳng hạn như phát quang (photoluminescence) và nhiệt quang (thermoluminescence). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ có thể được sử dụng linh hoạt trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học và sinh học.
Họ từ
Luminescence là một hiện tượng phát sáng không do nhiệt độ gây ra, chủ yếu xảy ra khi các nguyên tử hoặc phân tử hấp thụ năng lượng và sau đó phát ra năng lượng dưới dạng ánh sáng. Luminescence bao gồm nhiều loại, chẳng hạn như phát quang (photoluminescence) và nhiệt quang (thermoluminescence). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ có thể được sử dụng linh hoạt trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học và sinh học.
