Bản dịch của từ Lunacy trong tiếng Việt

Lunacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lunacy(Noun)

lˈunəsi
lˈunəsi
01

Tình trạng mất trí hoặc hành vi rất điên rồ, không tỉnh táo — cách nói không chính thức để chỉ sự “điên rồ” chứ không phải thuật ngữ y khoa.

The state of being a lunatic; insanity (not in technical use)

疯癫状态;精神失常

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ