Bản dịch của từ Lunar calendar trong tiếng Việt

Lunar calendar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lunar calendar(Noun)

lˈuːnə kˈæləndˌɑː
ˈɫunɝ ˈkæɫənˌdɑr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ