Bản dịch của từ Lunchbox trong tiếng Việt

Lunchbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lunchbox(Noun)

lˈʌŋbˌɑks
lˈʌŋbˌɑks
01

Hộp đựng đồ ăn (thường để mang cơm trưa hoặc bữa ăn đã chuẩn bị sẵn đi ra ngoài).

A container in which to carry a packed meal.

便当盒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh