Bản dịch của từ Lunchtime trong tiếng Việt

Lunchtime

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lunchtime (Noun)

lˈʌntʃtaɪm
lˈʌntʃtaɪm
01

Khoảng thời gian giữa buổi trưa khi người ta ăn bữa trưa.

The time in the middle of the day when lunch is eaten.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh