Bản dịch của từ Lustre trong tiếng Việt

Lustre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lustre(Noun)

lˈʌstɐ
ˈɫəstɝ
01

Bề mặt sáng bóng hoặc bóng loáng của một chất liệu hoặc hợp chất

A shiny or glossy surface is usually made of a certain material or substance.

一个光滑或有光泽的表面,通常是某种材料或质料的特性。」}

Ví dụ
02

Một ánh sáng mềm mại hoặc vẻ bóng loáng theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ

A gentle glow or a shining layer, either in a physical sense or metaphorically.

一缕柔和的光线,或是一层寓意深远的光辉,无论是字面上的还是比喻的都如此。

Ví dụ
03

Chất lượng phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng

The property of being bright or reflective of light

发光或反光的特性

Ví dụ