Bản dịch của từ Lustre trong tiếng Việt

Lustre

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lustre (Noun)

lˈʌstɚ
lˈʌstəɹ
01

Một lớp sáng nhẹ, ánh bóng dịu hoặc vẻ óng ánh mờ trên bề mặt, tạo cảm giác mềm mại và dễ chịu khi nhìn.

A gentle sheen or soft glow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại vải hoặc sợi có độ bóng óng ánh

A fabric or yarn with a sheen or gloss.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lớp phủ mỏng chứa kim loại chưa bị oxi hóa, được phủ lên đồ gốm để tạo men đổi màu óng ánh (có ánh cầu vồng).

A thin coating containing unoxidized metal which gives an iridescent glaze to ceramics.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một viên pha lê hoặc mảnh thủy tinh nhiều màu (thường có hình lục giác hoặc giọt) treo trên đèn chùm hoặc đồ trang trí để phản chiếu ánh sáng và tạo hiệu ứng lấp lánh.

A prismatic glass pendant on a chandelier or other ornament.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ