Bản dịch của từ Lustre trong tiếng Việt
Lustre
Noun [U/C]

Lustre(Noun)
lˈʌstɐ
ˈɫəstɝ
Ví dụ
02
Một ánh sáng mềm mại hoặc vẻ bóng loáng theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ
A gentle glow or a shining layer, either in a physical sense or metaphorically.
一缕柔和的光线,或是一层寓意深远的光辉,无论是字面上的还是比喻的都如此。
Ví dụ
03
Chất lượng phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng
The property of being bright or reflective of light
发光或反光的特性
Ví dụ
