lute
NounVerb
lute (Noun)
/lˈut/
/lˈut/
AI
Nghĩa 01 · Vật liệu dạng lỏng đặc (thường là đất sét hoặc vữa) dùng để bịt kín các mối nối, phủ lớp trong nung chảy (ví dụ trong cốc nung) hoặc bảo vệ chỗ ghép. Nói chung là chất bịt kín, trám nhằm ngăn rò rỉ hoặc bảo vệ bề mặt.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng lute để bịt các vết nứt trong bức tượng.The artist used lute to seal the cracks in the sculpture.
Nhiều người không biết cách sử dụng lute một cách hiệu quả.Many people do not know how to use lute effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một nhạc cụ có dây được gảy (bằng ngón tay hoặc miếng gảy), có cần dài có phím ngăn (frets) và thân tròn lồi với mặt trước hơi phẳng, hình dạng giống nửa quả trứng.
Ví dụ
Đàn lute đã được chơi tại đám cưới của John và Lisa.The lute was played at the wedding of John and Lisa.
Nhiều người không nhận ra đàn lute là nhạc cụ phổ biến ngày nay.Many people do not recognize the lute as a popular instrument today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lute (Verb)
/lˈut/
/lˈut/
AI
Ví dụ
Họ trát keo các ống để ngăn rò rỉ trong sự kiện.They lute the pipes to prevent any leaks during the event.
Chúng tôi không trát keo các mối nối kém, vì điều đó có thể gây ra vấn đề.We do not lute the joints poorly, as it can cause problems.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lute" là một danh từ chỉ nhạc cụ dây có hình dạng như một cái bình, phổ biến trong âm nhạc châu Âu vào thời kỳ Phục Hưng và Baroque. Nhạc cụ này thường được làm bằng gỗ và có dây đàn được kéo qua một mặt đàn phẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên, trong ngữ âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Lute không chỉ được sử dụng trong các bản nhạc cổ điển mà còn được hiện đại hóa trong một số thể loại nhạc đương đại.