Bản dịch của từ Lux trong tiếng Việt

Lux

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lux(Noun)

ləks
lˈʌks
01

Đơn vị đo độ rọi trong hệ SI, bằng một lumen chiếu sáng trên mỗi mét vuông (dùng để đo lượng ánh sáng rọi xuống bề mặt).

The SI unit of illuminance, equal to one lumen per square metre.

照度的单位,等于每平方米一流明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ