Bản dịch của từ Lying under oath trong tiếng Việt
Lying under oath
Phrase

Lying under oath(Phrase)
lˈaɪɪŋ ˈʌndɐ wˈɒθ
ˈɫaɪɪŋ ˈəndɝ ˈwɑθ
01
Hành động cố ý cung cấp thông tin sai sự thật trong khi tuyên thệ trước pháp luật.
The act of deliberately providing false information while under legal oath
Ví dụ
02
Một hình thức không trung thực cụ thể trong một phiên tòa.
A specific form of dishonesty in a court of law
Ví dụ
