Bản dịch của từ Lyric poet trong tiếng Việt

Lyric poet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lyric poet(Noun)

lˈɪɹɪk pˈoʊɪt
lˈɪɹɪk pˈoʊɪt
01

Một nhà thơ chuyên viết thơ trữ tình, tức là những bài thơ ngắn biểu đạt cảm xúc, tâm trạng và suy nghĩ cá nhân.

A poet who writes lyrics.

写歌词的诗人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh