Bản dịch của từ Lyric trong tiếng Việt

Lyric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lyric(Noun)

lˈɪrɪk
ˈɫɪrɪk
01

Một hình thức nghệ thuật thi ca diễn đạt cảm xúc và ý tưởng qua nhịp điệu và vần thơ

Poetry is a form of art that expresses emotions and ideas through rhythm and tone.

这是一种用节奏和韵律表达情感与思想的艺术形式。

Ví dụ
02

Lời của một bài hát

Lyrics of the song

一首歌的歌词

Ví dụ
03

Một đoạn ngắn gợi nhớ, thường được lặp lại trong bài hát, góp phần thể hiện tinh thần của nó.

A short, memorable phrase that's often repeated in the song, capturing its essence.

歌曲中一句简短而令人难忘、经常被重复的片段,能够体现歌曲的精髓

Ví dụ