Bản dịch của từ Mêlée trong tiếng Việt

Mêlée

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mêlée(Noun)

meɪlˈeɪ
ˈmeɪˌɫeɪ
01

Một cuộc xung đột hoặc xô xát hỗn loạn với nhiều người tham gia

A fight or brawl involving multiple people.

一场由几个人卷入的混乱争斗或打斗

Ví dụ
02

Một hình thức đấu gần gũi trong các trận đấu thời trung cổ, nơi các hiệp sĩ thi đấu trực diện với nhau.

A type of close combat in medieval tournaments where knights duelled one-on-one.

历史上中世纪比赛中的一种近身决斗方式,骑士们亲自上阵肉搏。

Ví dụ
03

Sự tụ tập hoặc hòa lẫn lộn rối loạn, không trật tự của các vật hoặc con người.

This refers to chaos or disorder when objects or people gather together.

事物或人们混乱不堪、杂乱无章的聚集或交融

Ví dụ