ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mêlée
Một cuộc xung đột hoặc xô xát hỗn loạn với nhiều người tham gia
A fight or brawl involving multiple people.
一场由几个人卷入的混乱争斗或打斗
Một hình thức đấu gần gũi trong các trận đấu thời trung cổ, nơi các hiệp sĩ thi đấu trực diện với nhau.
A type of close combat in medieval tournaments where knights duelled one-on-one.
历史上中世纪比赛中的一种近身决斗方式,骑士们亲自上阵肉搏。
Sự tụ tập hoặc hòa lẫn lộn rối loạn, không trật tự của các vật hoặc con người.
This refers to chaos or disorder when objects or people gather together.
事物或人们混乱不堪、杂乱无章的聚集或交融