Bản dịch của từ Macaque trong tiếng Việt

Macaque

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macaque(Noun)

mˈækæk
mɑˈkɑk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ