Bản dịch của từ Macbook trong tiếng Việt

Macbook

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macbook(Noun Uncountable)

mˈækbˌʊk
mˈækbˌʊk
01

Dòng máy tính xách tay (laptop) do Apple sản xuất, nổi tiếng về thiết kế, hệ điều hành macOS và hiệu năng. Thường được gọi là "MacBook" để chỉ các mẫu laptop của Apple.

The range of laptop computers manufactured by Apple Inc.

苹果公司制造的笔记本电脑系列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Macbook(Noun)

mˈækbˌʊk
mˈækbˌʊk
01

MacBook là thương hiệu máy tính xách tay do Apple Inc. sản xuất, nổi tiếng về thiết kế mỏng nhẹ và hệ điều hành macOS.

A brand of laptop computers manufactured by Apple Inc.

苹果品牌的轻薄笔记本电脑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh