Bản dịch của từ Machicolated trong tiếng Việt

Machicolated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machicolated(Adjective)

mətʃˈɪkəleɪtɪd
mətʃˈɪkəleɪtɪd
01

Có (những) lỗ, khe hoặc cấu trúc nhô ra ở thành một công trình (thường là thành lũy, lâu đài) dùng để ném hoặc đổ vật thể/ chất lỏng xuống kẻ thù phía dưới (tính từ mô tả công trình có những lỗ/khe kiểu ấy).

Having machicolations.

有开口的防御结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ