Bản dịch của từ Machine downtime trong tiếng Việt

Machine downtime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machine downtime(Noun)

məʃˈin dˈaʊntˌaɪm
məʃˈin dˈaʊntˌaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ