machined
machined (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của machined (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | machine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | machined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | machined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | machines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | machining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "machined" là quá khứ phân từ của động từ "machine", có nghĩa là đã được gia công hoặc chế tạo bằng máy móc, thường liên quan đến quy trình sản xuất trong công nghiệp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "machined" có thể chỉ đến sản phẩm có độ chính xác cao được tạo ra từ các thiết bị CNC (Computer Numerical Control). Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kỹ thuật, sản xuất và chế tạo.