Bản dịch của từ Macho trong tiếng Việt
Macho

Macho(Adjective)
Nam tính một cách quá quyết đoán hoặc hung hăng.
Masculine in an overly assertive or aggressive way.
Dạng tính từ của Macho (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Macho Macho | More macho Nam tính hơn | Most macho Hầu hết các nam giới |
Macho(Noun)
Một người đàn ông luôn tự hào về sự nam tính của mình.
A man who is aggressively proud of his masculinity.
Một vật thể tương đối tối, đậm đặc, chẳng hạn như sao lùn nâu, sao có khối lượng thấp hoặc lỗ đen, thuộc loại được cho là xuất hiện trong quầng sáng xung quanh thiên hà và chứa một tỷ lệ đáng kể khối lượng của thiên hà.
A relatively dark, dense object, such as a brown dwarf, a low-mass star, or a black hole, of a kind believed to occur in a halo around a galaxy and to contain a significant proportion of the galaxy's mass.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "macho" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, mang ý nghĩa thể hiện sự nam tính mạnh mẽ, có thể dịch là "mạnh mẽ" hay "nam tính". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong nói, "macho" thường gợi lên hình ảnh của một người đàn ông có phong cách mạnh mẽ, tự tin, đôi khi có thể thể hiện tính cách kiêu ngạo hoặc bảo thủ về giới tính.
Từ "macho" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ danh từ "macho", có nghĩa là "đực" hoặc "nam". Từ này đến từ tiếng Latinh "masculus", chỉ các thuộc tính có liên quan đến nam giới và sức mạnh. Trong lịch sử, "macho" được sử dụng để mô tả kiểu mẫu nam tính, nhưng ngày nay còn mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phô trương hay thái quá trong cách thể hiện nam tính. Sự chuyển biến này phản ánh những định kiến xã hội về vai trò giới.
Từ "macho" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề về xã hội và văn hóa. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để miêu tả các hành vi, thái độ nam tính và sự thể hiện mạnh mẽ của phái nam. Trong ngữ cảnh chung, "macho" thường liên quan đến vai trò giới, thể hiện sự mạnh mẽ, và các định kiến xã hội về nam tính trong văn hóa phương Tây.
Họ từ
Từ "macho" xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, mang ý nghĩa thể hiện sự nam tính mạnh mẽ, có thể dịch là "mạnh mẽ" hay "nam tính". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn phong nói, "macho" thường gợi lên hình ảnh của một người đàn ông có phong cách mạnh mẽ, tự tin, đôi khi có thể thể hiện tính cách kiêu ngạo hoặc bảo thủ về giới tính.
Từ "macho" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ danh từ "macho", có nghĩa là "đực" hoặc "nam". Từ này đến từ tiếng Latinh "masculus", chỉ các thuộc tính có liên quan đến nam giới và sức mạnh. Trong lịch sử, "macho" được sử dụng để mô tả kiểu mẫu nam tính, nhưng ngày nay còn mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phô trương hay thái quá trong cách thể hiện nam tính. Sự chuyển biến này phản ánh những định kiến xã hội về vai trò giới.
Từ "macho" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong các chủ đề về xã hội và văn hóa. Trong phần Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để miêu tả các hành vi, thái độ nam tính và sự thể hiện mạnh mẽ của phái nam. Trong ngữ cảnh chung, "macho" thường liên quan đến vai trò giới, thể hiện sự mạnh mẽ, và các định kiến xã hội về nam tính trong văn hóa phương Tây.
