Bản dịch của từ Macho trong tiếng Việt

Macho

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macho(Adjective)

mˈɑtʃoʊ
mˈætʃoʊ
01

Mang tính nam tính nhưng theo cách phô trương, hống hách hoặc quá hung hăng; tỏ ra mạnh mẽ, cứng rắn một cách khoa trương.

Masculine in an overly assertive or aggressive way.

过于阳刚的,男性化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Macho (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Macho

Macho

More macho

Nam tính hơn

Most macho

Hầu hết các nam giới

Macho(Noun)

mˈɑtʃoʊ
mˈætʃoʊ
01

Một người đàn ông thể hiện thái độ nam tính một cách quá mức, tự hào, đôi khi hung hăng hoặc kì thị phụ nữ vì muốn tỏ ra “mạnh mẽ” hoặc “đàn ông”.

A man who is aggressively proud of his masculinity.

过于自豪的男性气概

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật thể tương đối tối và đặc trong không gian, chẳng hạn như sao lùn nâu, sao có khối lượng thấp, hoặc lỗ đen, được cho là xuất hiện trong vùng halo (vành đai) xung quanh một thiên hà và chứa một phần đáng kể khối lượng của thiên hà đó.

A relatively dark, dense object, such as a brown dwarf, a low-mass star, or a black hole, of a kind believed to occur in a halo around a galaxy and to contain a significant proportion of the galaxy's mass.

相对暗淡且密集的天体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ