Anh - Việt
macking
Adjective
macking (Adjective)
/mˈækɨŋ/
/mˈækɨŋ/
AI
Ví dụ
Những con sóng lớn ở Malibu gây ấn tượng với những người lướt sóng mỗi mùa hè.The macking waves at Malibu impress surfers every summer.
Buổi biểu diễn ấn tượng của ban nhạc đã khiến khán giả thất vọng tối qua.The macking performance by the band disappointed the audience last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Macking” là một từ lóng trong tiếng Anh chủ yếu được sử dụng để chỉ hành động tán tỉnh hoặc thể hiện sự quan tâm lãng mạn đối với ai đó. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn hóa đô thị, đặc biệt trong âm nhạc hip-hop. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "macking" có thể không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng cách sử dụng và âm điệu có thể khác nhau; người bản xứ Anh ít khi sử dụng từ này.