Bản dịch của từ Macroeconomic trong tiếng Việt
Macroeconomic

Macroeconomic (Adjective)
Liên quan đến toàn bộ nền kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực — bao gồm tốc độ tăng trưởng, tiền tệ và tín dụng, tỷ giá hối đoái, tổng sản lượng hàng hóa và dịch vụ, tổng thu nhập, mức độ sử dụng lao động và tài nguyên sản xuất, và xu hướng chung của giá cả.
Relating to the entire economy including the growth rate money and credit exchange rates the total amount of goods and services produced total income earned the level of employment of productive resources and the general behavior of prices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về kinh tế vĩ mô; liên quan đến các vấn đề kinh tế toàn quốc hoặc toàn cầu như tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp, chính sách tiền tệ và tài khóa.
Relating to macroeconomics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "macroeconomic" được sử dụng để chỉ các khía cạnh kinh tế vĩ mô, nghiên cứu các yếu tố tổng thể ảnh hưởng đến nền kinh tế như tổng sản phẩm quốc dân (GDP), lạm phát, và tỷ lệ thất nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "macroeconomic" thường được sử dụng với các thuật ngữ liên quan như "macroeconomics" để chỉ lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Việc áp dụng trong các bài viết học thuật đều hướng tới phân tích các chính sách kinh tế và tác động tới nền kinh tế tổng thể.
Họ từ
Thuật ngữ "macroeconomic" được sử dụng để chỉ các khía cạnh kinh tế vĩ mô, nghiên cứu các yếu tố tổng thể ảnh hưởng đến nền kinh tế như tổng sản phẩm quốc dân (GDP), lạm phát, và tỷ lệ thất nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "macroeconomic" thường được sử dụng với các thuật ngữ liên quan như "macroeconomics" để chỉ lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Việc áp dụng trong các bài viết học thuật đều hướng tới phân tích các chính sách kinh tế và tác động tới nền kinh tế tổng thể.
