Bản dịch của từ Maculose trong tiếng Việt

Maculose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maculose(Adjective)

mˈækjulˌoʊs
mˈækjulˌoʊs
01

Có những đốm hoặc vết nhỏ; bị chấm đốm (thường dùng để mô tả bề mặt có các mảng/đốm màu).

Marked with maculae spotted.

有斑点的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh