Bản dịch của từ Made a full recovery trong tiếng Việt
Made a full recovery

Made a full recovery(Verb)
Để phục hồi sự khỏe mạnh sau một trở ngại đáng kể.
To have restored one’s well-being after a significant setback.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "made a full recovery" diễn tả việc hồi phục hoàn toàn từ một tình trạng bệnh tật hoặc chấn thương. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, báo cáo sức khỏe của bệnh nhân. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cụm từ này, cả hai đều được sử dụng phổ biến trong văn viết và nói. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong các báo cáo chính thức và y tế, trong khi tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Cụm từ "made a full recovery" diễn tả việc hồi phục hoàn toàn từ một tình trạng bệnh tật hoặc chấn thương. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, báo cáo sức khỏe của bệnh nhân. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cụm từ này, cả hai đều được sử dụng phổ biến trong văn viết và nói. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong các báo cáo chính thức và y tế, trong khi tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
