Bản dịch của từ Made a small fortune trong tiếng Việt

Made a small fortune

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made a small fortune (Verb)

mˈeɪd ə smˈɔl fˈɔɹtʃən
mˈeɪd ə smˈɔl fˈɔɹtʃən
01

Tạo ra hoặc sinh ra giá trị kinh tế hoặc lợi nhuận.

To create or generate economic value or profit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để có được sự giàu có, thường trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

To acquire wealth, typically in a relatively short amount of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh