Bản dịch của từ Madonna trong tiếng Việt

Madonna

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Madonna (Noun)

mɐdˈɒnɐ
məˈdɑnə
01

Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giê-su, đặc biệt khi được tôn kính trong nghệ thuật và tín ngưỡng Cơ Đốc giáo

The Virgin Mary the mother of Jesus Christ especially as honoured in Christian art and worship

Ví dụ
02

Bức tranh hoặc tượng khắc họa Đức Mẹ Maria, thường cùng với Chúa Giê-su khi còn thơ ấu

A painting or statue showing the Virgin Mary often with the infant Jesus

Ví dụ