Bản dịch của từ Magazine trong tiếng Việt

Magazine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magazine(Noun)

mˈæɡəzˌiːn
ˈmæɡəˌzin
01

Một phần bổ sung của thiết kế vũ khí dùng để giữ đạn, còn được gọi là băng đạn.

An additional component in the design of a gun, which serves the purpose of holding ammunition, is also known as a magazine.

枪械设计中的一个附加部件,主要功能是存放弹药,也被称为弹夹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một kho chứa đạn dược, chất nổ và các thiết bị quân sự khác.

An arsenal of ammunition, explosives, and various military equipment.

一个储存弹药、爆炸物和其他军事装备的仓库。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một ấn phẩm định kỳ chứa các bài viết và hình ảnh thường tập trung vào một chủ đề hoặc lĩnh vực quan tâm cụ thể.

A periodic publication featuring articles and images that typically focus on a specific theme or area of interest.

一本定期出版的刊物,通常包含关于特定主题或兴趣领域的文章和插图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa