Bản dịch của từ Maggie trong tiếng Việt

Maggie

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maggie (Noun)

mˈægi
mˈægi
01

Một loài chim biển thuộc họ alcidae, thường gọi là chim mòng biển hay chim giòi biển (guillemot) — sống ven bờ đá, có thân hình thon, mỏ nhọn và lông đen-trắng.

A guillemot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài chim ăn tạp thuộc họ Ác là, thường có bộ lông đen trắng bắt mắt; trong tiếng Anh 'maggie' ở đây là cách gọi thân mật hoặc địa phương cho 'magpie' (chim ác là).

A magpie.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh