Anh - Việt

Bản dịch của từ Magnet trong tiếng Việt

magnet

Noun

magnet (Noun)

/mˈægnət/
/mˈægnɪt/
AI

Nghĩa 01 · Một mẩu sắt hoặc vật liệu khác có các nguyên tử thành phần được sắp xếp sao cho vật liệu có từ tính, chẳng hạn như hút các vật chứa sắt khác hoặc tự định hướng trong một từ trường bên ngoài.

Một mẩu sắt hoặc vật liệu khác có các nguyên tử thành phần được sắp xếp sao cho vật liệu có từ tính, chẳng hạn như hút các vật chứa sắt khác hoặc tự định hướng trong một từ trường bên ngoài.

A piece of iron or other material which has its component atoms so ordered that the material exhibits properties of magnetism, such as attracting other iron-containing objects or aligning itself in an external magnetic field.

Ví dụ
Cô ấy là một nam châm thu hút sự chú ý tại buổi tụ họp xã hội.She was a magnet for attention at the social gathering.
Sự kiện từ thiện đã trở thành một nam châm thu hút sự đóng góp.The charity event acted as a magnet for donations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của magnet (Noun)

SingularPlural

magnet

magnets

Kết hợp từ của magnet (Noun)

ADJECTIVE + magnetPREPOSITIONVERB + magnetmagnet + VERB
Kết hợp từ của magnet
Collocation
Ví dụ

nam châm mạnh

strong magnet

Trung tâm cộng đồng có một nam châm mạnh cho các buổi họp mặt xã hội.

The community center has a strong magnet for social gatherings.

cái thu hút phái đẹp

babe magnet

Tom là một người thu hút bạn gái thật sự ở các bữa tiệc đại học.

Tom is a real babe magnet at the university parties.

nam châm mạnh mẽ

powerful magnet

Mạng xã hội như một nam châm mạnh mẽ cho giới trẻ hôm nay.

Social media acts like a powerful magnet for younger audiences today.

nam châm thu hút phái nữ

chick magnet

John thực sự là một người thu hút các cô gái tại trường đại học.

John is a real chick magnet at the university campus.

điểm thu hút khách du lịch

tourist magnet

Quảng trường Thời đại là một điểm thu hút du khách nổi tiếng ở New York.

Times Square is a popular tourist magnet in New York City.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh