magnet
magnet (Noun)
Nghĩa 01 · Một mẩu sắt hoặc vật liệu khác có các nguyên tử thành phần được sắp xếp sao cho vật liệu có từ tính, chẳng hạn như hút các vật chứa sắt khác hoặc tự định hướng trong một từ trường bên ngoài.
Một mẩu sắt hoặc vật liệu khác có các nguyên tử thành phần được sắp xếp sao cho vật liệu có từ tính, chẳng hạn như hút các vật chứa sắt khác hoặc tự định hướng trong một từ trường bên ngoài.
A piece of iron or other material which has its component atoms so ordered that the material exhibits properties of magnetism, such as attracting other iron-containing objects or aligning itself in an external magnetic field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của magnet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
magnet | magnets |
Kết hợp từ của magnet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nam châm mạnh strong magnet | Trung tâm cộng đồng có một nam châm mạnh cho các buổi họp mặt xã hội. The community center has a strong magnet for social gatherings. |
cái thu hút phái đẹp babe magnet | Tom là một người thu hút bạn gái thật sự ở các bữa tiệc đại học. Tom is a real babe magnet at the university parties. |
nam châm mạnh mẽ powerful magnet | Mạng xã hội như một nam châm mạnh mẽ cho giới trẻ hôm nay. Social media acts like a powerful magnet for younger audiences today. |
nam châm thu hút phái nữ chick magnet | John thực sự là một người thu hút các cô gái tại trường đại học. John is a real chick magnet at the university campus. |
điểm thu hút khách du lịch tourist magnet | Quảng trường Thời đại là một điểm thu hút du khách nổi tiếng ở New York. Times Square is a popular tourist magnet in New York City. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnet" chỉ một vật liệu có khả năng tạo ra từ trường, cho phép nó hút các vật liệu từ tính, như sắt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ với cùng một cách viết và nghĩa thức, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, âm tiết đầu tiên có âm sắc cao hơn, trong khi ở Mỹ âm sắc thường thấp hơn và nhanh hơn. "Magnet" còn được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm vật lý, điện tử và y học.