Bản dịch của từ Magnet'] trong tiếng Việt

Magnet']

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnet'](Noun)

mˈæɡnɪt
ˈmæɡˌnɛt
01

Một mẩu sắt hoặc vật liệu khác có các nguyên tử sắp xếp sao cho tạo ra một trường từ

A block of iron or other material with an atomic structure arranged to generate a magnetic field.

一块铁或者其他材料,其原子结构被安排成能够产生磁场的方式。

Ví dụ
02

Một thiết bị tạo ra từ trường thường được dùng để hút hoặc đẩy các nam châm khác.

This is a device that generates magnetic fields, commonly used to attract or repel other magnets.

一种产生磁场的装置,常用于吸引或排斥其他磁铁。

Ví dụ
03

Người hoặc vật thu hút người khác, thường trong một bối cảnh cụ thể

A person or thing that typically draws others' attention in a specific context.

一个人或事物在特定的情境中常常吸引他人。

Ví dụ