Bản dịch của từ Mahjong trong tiếng Việt
Mahjong

Mahjong (Noun)
Một trò chơi đơn (một người chơi) sử dụng các quân bài/đá giống như trong trò chơi mạt chược, người chơi chiến thắng bằng cách lần lượt loại bỏ các cặp quân giống nhau lộ ra cho đến khi không còn quân nào.
A solitaire game using the same tiles where the player wins by removing pairs of matching exposed tiles until none remain.
Một trò chơi có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường chơi 4 người, dùng bộ bài hình chữ nhật gọi là “lá” hoặc “ngói” (tiles) chia thành nhiều bộ (suits). Người chơi ghép, sắp hoặc ăn bộ lá để được tổ hợp thắng.
A game originally Chinese for four players using a collection of tiles divided into five or six suits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mahjong là một trò chơi bài truyền thống có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được chơi bởi bốn người. Trò chơi sử dụng bộ bài gồm 144 quân cờ được chia thành các loại khác nhau, bao gồm bộ bài số, hoa và wind. Mục tiêu của trò chơi là tạo ra bộ bài hoàn chỉnh bằng cách kết hợp các quân cờ phù hợp. Dù mang tên gọi giống nhau, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau.
Mahjong là một trò chơi bài truyền thống có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường được chơi bởi bốn người. Trò chơi sử dụng bộ bài gồm 144 quân cờ được chia thành các loại khác nhau, bao gồm bộ bài số, hoa và wind. Mục tiêu của trò chơi là tạo ra bộ bài hoàn chỉnh bằng cách kết hợp các quân cờ phù hợp. Dù mang tên gọi giống nhau, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau.
