Bản dịch của từ Mail trong tiếng Việt
NounVerb

Mail (Noun)
mˈeil
mˈeil

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Email; thông tin gửi qua mạng máy tính.
Electronic mail; messages sent via computer networks.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mail (Verb)
mˈeil
mˈeil
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gửi thư, bưu phẩm đi bằng đường bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát.
To send letters or parcels via postal or delivery services.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
