Bản dịch của từ Mail trong tiếng Việt

Mail

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail(Noun)

mˈeil
mˈeil
01

Giáp làm bằng các vòng kim loại hoặc các mảnh kim loại nối với nhau sao cho vẫn có thể uốn cong; loại áo giáp lưới hoặc xích dùng để bảo vệ cơ thể.

Armour made of metal rings or plates joined together flexibly.

由金属环或板组成的铠甲,灵活连接。

mail
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các lá thư, bưu kiện và hàng gửi qua bưu điện; những thứ được gửi đến hoặc đi qua dịch vụ bưu chính.

Letters and parcels sent by post.

邮件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mail (Noun)

SingularPlural

Mail

-

Mail(Verb)

mˈeil
mˈeil
01

Gửi (thư, bưu kiện) qua hệ thống bưu điện hoặc dịch vụ gửi thư.

Send (a letter or parcel) by post.

通过邮寄发送(信件或包裹)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mặc hoặc che phủ bằng áo giáp xích (loại áo giáp làm từ các mảnh kim loại nối với nhau, thường gọi là 'mail' hoặc 'chain mail').

Clothe or cover with mail.

用链甲覆盖或保护

Ví dụ

Dạng động từ của Mail (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mail

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mailed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mailed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mails

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mailing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ