Bản dịch của từ Mail code trong tiếng Việt
Mail code
Noun [U/C]

Mail code(Noun)
mˈeɪl kˈəʊd
ˈmeɪɫ ˈkoʊd
01
Một mã biểu thị thông tin về loại thư hoặc dịch vụ được sử dụng
This is a code that represents information about the type of letter or service used.
这是一段描述邮寄类型或服务类别的代码信息
Ví dụ
Ví dụ
