Bản dịch của từ Mail code trong tiếng Việt

Mail code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail code(Noun)

mˈeɪl kˈəʊd
ˈmeɪɫ ˈkoʊd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ