Bản dịch của từ Mail code trong tiếng Việt

Mail code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mail code(Noun)

mˈeɪl kˈəʊd
ˈmeɪɫ ˈkoʊd
01

Một mã biểu thị thông tin về loại thư hoặc dịch vụ được sử dụng

This is a code that represents information about the type of letter or service used.

这是一段描述邮寄类型或服务类别的代码信息

Ví dụ
02

Hệ thống dùng để xác định vị trí giao hàng

A system used to determine the location for delivery services.

这是一套用于定位快递配送服务的系统。

Ví dụ
03

Một chuỗi ký tự hoặc số được gán cho một địa chỉ bưu điện cụ thể để phân loại thư.

A sequence of characters or digits assigned to a specific postal address to route mail.

这是一串字符或数字,被用来指定位于某个具体邮政地址,便于邮件投递。

Ví dụ