Bản dịch của từ Main chairman trong tiếng Việt

Main chairman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main chairman(Noun)

mˈeɪn tʃˈeəmən
ˈmeɪn ˈtʃɛrmən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ