Bản dịch của từ Main component trong tiếng Việt
Main component

Main component(Noun)
Một phần cấu thành của một tổng thể lớn hơn.
A constituent part of a larger whole.
Trong khoa học máy tính, một thành phần của một ứng dụng hoặc hệ thống phần mềm.
In computer science, a component of a software application or system.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "main component" chỉ các yếu tố chính hoặc thành phần chủ chốt trong một hệ thống, cấu trúc hoặc quy trình nào đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hay khoa học, nó mang ý nghĩa xác định các phần thiết yếu tạo nên sự vận hành hoặc chức năng của một sản phẩm hoặc hiện tượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều áp dụng "main component" với nghĩa tương tự và tương thích trong ngữ viết cũng như ngữ nói.
Thuật ngữ "main component" chỉ các yếu tố chính hoặc thành phần chủ chốt trong một hệ thống, cấu trúc hoặc quy trình nào đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hay khoa học, nó mang ý nghĩa xác định các phần thiết yếu tạo nên sự vận hành hoặc chức năng của một sản phẩm hoặc hiện tượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều áp dụng "main component" với nghĩa tương tự và tương thích trong ngữ viết cũng như ngữ nói.
