Bản dịch của từ Main hall trong tiếng Việt

Main hall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main hall(Noun)

mˈeɪn hˈɔːl
ˈmeɪn ˈhɔɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ