Bản dịch của từ Main male character trong tiếng Việt
Main male character
Noun [U/C]

Main male character(Noun)
mˈeɪn mˈeɪl kˈæræktɐ
ˈmeɪn ˈmeɪɫ ˈkɛrəktɝ
01
Một nhân vật chính trong một tác phẩm hư cấu, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nó.
A leading person in a work of fiction who plays a significant role in its development
Ví dụ
02
Trong bối cảnh văn học và kịch nói, nhân vật chính thường là người thúc đẩy cốt truyện phát triển.
In literary and theatrical contexts the protagonist who drives the plot forward
Ví dụ
