Bản dịch của từ Main male character trong tiếng Việt

Main male character

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main male character(Noun)

mˈeɪn mˈeɪl kˈæræktɐ
ˈmeɪn ˈmeɪɫ ˈkɛrəktɝ
01

Một nhân vật chính trong một tác phẩm hư cấu, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nó.

A leading person in a work of fiction who plays a significant role in its development

Ví dụ
02

Trong bối cảnh văn học và kịch nói, nhân vật chính thường là người thúc đẩy cốt truyện phát triển.

In literary and theatrical contexts the protagonist who drives the plot forward

Ví dụ
03

Nhân vật nam trung tâm hoặc nhân vật chính trong một câu chuyện hay buổi biểu diễn.

The central or primary male figure in a narrative story or performance

Ví dụ