Bản dịch của từ Mainland trong tiếng Việt
Mainland

Mainland (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần đất liền rộng lớn, liên tục của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, nghĩa là phần đất trên đất liền (không bao gồm các đảo ngoài khơi hay vùng lãnh thổ tách rời).
A large continuous extent of land that includes the greater part of a country or territory as opposed to offshore islands and detached territories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mainland" chỉ một phần lớn của đất liền, tách biệt với các hòn đảo hoặc vùng lãnh thổ nhỏ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và nghĩa của từ đều giống nhau, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng ngữ cảnh: "mainland" thường dùng để chỉ khu vực chính của một quốc gia, như châu Âu đại lục, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể gợi ý đến các tiểu bang không tiếp giáp biển, nổi bật là các khu vực nội địa.
Từ "mainland" chỉ một phần lớn của đất liền, tách biệt với các hòn đảo hoặc vùng lãnh thổ nhỏ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và nghĩa của từ đều giống nhau, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng ngữ cảnh: "mainland" thường dùng để chỉ khu vực chính của một quốc gia, như châu Âu đại lục, trong khi ở Mỹ, từ này cũng có thể gợi ý đến các tiểu bang không tiếp giáp biển, nổi bật là các khu vực nội địa.
