Bản dịch của từ Mainmast trong tiếng Việt

Mainmast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainmast(Noun)

mˈeɪnmæst
mˈeɪnmæst
01

Cột buồm chính trên một con tàu; thường là cột buồm đứng ở giữa (cột buồm lớn thứ hai) trên những tàu buồm có ba cột trở lên.

The principal mast of a ship typically the second mast in a sailing ship of three or more masts.

船上的主要桅杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mainmast (Noun)

SingularPlural

Mainmast

Mainmasts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ