Bản dịch của từ Maintain harmony with trong tiếng Việt

Maintain harmony with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain harmony with(Phrase)

mˈeɪntən hˈɑːməni wˈɪθ
ˈmeɪnˌteɪn ˈhɑrməni ˈwɪθ
01

Duy trì mối quan hệ hòa bình

Maintain peaceful relations

保持和谐的关系

Ví dụ
02

Để duy trì một trạng thái phù hợp hoặc đồng thuận

To ensure consensus or harmony

以确保达成一致或和谐的状态

Ví dụ
03

Để duy trì trạng thái hòa bình cùng tồn tại

Continue to maintain a peaceful coexistence

继续保持和平共处的状态

Ví dụ