Bản dịch của từ Maize trong tiếng Việt

Maize

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maize(Noun)

mˈeɪz
ˈmeɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ