Bản dịch của từ Major conviction trong tiếng Việt
Major conviction
Noun [U/C]

Major conviction(Noun)
mˈeɪdʒɐ kənvˈɪkʃən
ˈmeɪdʒɝ kənˈvɪkʃən
Ví dụ
02
Niềm tin vững chắc và chắc chắn, được tin tưởng tuyệt đối
A strong and unwavering belief held with utmost confidence.
坚如磐石的信念被坚定不移地紧握,充满信心地前行。
Ví dụ
03
Sự tin tưởng hoặc tin cậy vào một lý do hoặc nguyên tắc
Confidence or trust in a reason or principle
对某一事业或原则的信念或信心
Ví dụ
