Bản dịch của từ Major conviction trong tiếng Việt

Major conviction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major conviction(Noun)

mˈeɪdʒɐ kənvˈɪkʃən
ˈmeɪdʒɝ kənˈvɪkʃən
01

Một niềm tin hoặc ý kiến quan trọng hoặc đáng chú ý

An important belief or viewpoint.

一个重要的信念或观点

Ví dụ
02

Niềm tin vững chắc và chắc chắn, được tin tưởng tuyệt đối

A strong and unwavering belief held with utmost confidence.

坚如磐石的信念被坚定不移地紧握,充满信心地前行。

Ví dụ
03

Sự tin tưởng hoặc tin cậy vào một lý do hoặc nguyên tắc

Confidence or trust in a reason or principle

对某一事业或原则的信念或信心

Ví dụ