Bản dịch của từ Major conviction trong tiếng Việt

Major conviction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major conviction(Noun)

mˈeɪdʒɐ kənvˈɪkʃən
ˈmeɪdʒɝ kənˈvɪkʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ